thủ lãnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, người chỉ huy một nhóm, một tổ chức hoặc một phong trào: "thủ lãnh" chỉ người có vai trò dẫn dắt, quản lý và đại diện cho tập thể. Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc các phong trào đấu tranh.
- Người có uy tín và quyền lực trong một cộng đồng: "thủ lãnh" cũng mang nghĩa là người được tôn trọng, có khả năng tập hợp và hướng dẫn người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là thủ lãnh của cuộc khởi nghĩa. (Ông ấy là người chỉ huy, dẫn dắt cuộc nổi dậy.)
- Thủ lãnh bộ lạc đã triệu tập hội nghị để bàn về việc phân chia đất đai. (Người đứng đầu bộ lạc đã họp để thảo luận vấn đề đất đai.)
- Không có thủ lãnh, nhóm này sẽ tan rã. (Nếu thiếu người dẫn dắt, tập thể sẽ mất đoàn kết và giải tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thủ lãnh tinh thần": người dẫn dắt về mặt tư tưởng, đạo đức, không nhất thiết có quyền lực hành chính.
- Mahatma Gandhi là thủ lãnh tinh thần của phong trào đấu tranh giành độc lập Ấn Độ. (Gandhi dẫn dắt về mặt tư tưởng, truyền cảm hứng cho phong trào.)
"thủ lãnh quân sự": người chỉ huy trong lực lượng vũ trang.
- Vị thủ lãnh quân sự này đã chỉ huy nhiều chiến dịch thành công. (Người chỉ huy quân đội này đã dẫn dắt nhiều trận đánh thắng lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Thủ lĩnh (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Anh ấy là thủ lĩnh của nhóm thanh niên tình nguyện. (Anh ấy là người đứng đầu nhóm.)
Lãnh tụ (danh từ): người đứng đầu vĩ đại, thường dùng cho các phong trào lớn, cách mạng.
- Hồ Chí Minh là lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam. (Người đứng đầu, dẫn dắt đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Người đứng đầu: người giữ vị trí cao nhất trong tổ chức.
- Người chỉ huy: người ra lệnh và điều hành hoạt động.
- Thủ trưởng: người quản lý cấp cao trong cơ quan, đơn vị.
Thành ngữ liên quan
- Làm thủ lãnh: đảm nhận vai trò dẫn dắt.
- Anh ta luôn muốn làm thủ lãnh trong mọi nhóm. (Anh ta thích đứng đầu và chỉ đạo người khác.)